Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

높이

Đây là khoảng cách thẳng đứng từ chân lên đến đỉnh của một vật thể hoặc một vị trí. Nó được dùng cho cả đồ vật, con người và các thực thể địa lý.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

산의 높이가 오천 미터입니다

Chiều cao của ngọn núi là năm nghìn mét

의자 높이를 조절하세요

Hãy điều chỉnh chiều cao của ghế

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí