Tìm hiểu thêm về từ này
킬로그램
Đây là đơn vị đo khối lượng phổ biến nhất, thường được gọi tắt là 'ký' trong khẩu ngữ. Nó dùng để đo cân nặng của người hoặc thực phẩm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
몸무게가 칠십 킬로그램입니다
Cân nặng của tôi là bảy mươi ki-lô-gam
사과 일 킬로그램을 샀어요
Tôi đã mua một ki-lô-gam táo
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.