Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

킬로그램

Đây là đơn vị đo khối lượng phổ biến nhất, thường được gọi tắt là 'ký' trong khẩu ngữ. Nó dùng để đo cân nặng của người hoặc thực phẩm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

몸무게가 칠십 킬로그램입니다

Cân nặng của tôi là bảy mươi ki-lô-gam

사과 일 킬로그램을 샀어요

Tôi đã mua một ki-lô-gam táo

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí