Tìm hiểu thêm về từ này
인치
Ở Việt Nam, đơn vị này chủ yếu dùng để đo đường chéo màn hình tivi, máy tính hoặc số đo vòng eo. Một inch tương đương 2,54 cm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
텔레비전이 육십 인치입니다
Tivi rộng sáu mươi inch
허리 사이즈가 몇 인치예요
Số đo vòng eo là bao nhiêu inch
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.