Tìm hiểu thêm về từ này
밀리리터
Đây là đơn vị đo thể tích cực nhỏ, bằng một phần nghìn của lít. Nó thường thấy trên bao bì các chai nước suối nhỏ hoặc trong các công thức pha chế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
물 오백 밀리리터를 부으세요
Hãy đổ năm trăm mi-li-lít nước vào
이 병은 구십 밀리리터입니다
Cái chai này là chín mươi mi-li-lít
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.