Tìm hiểu thêm về từ này
속도
Từ này chỉ mức độ nhanh hay chậm của một chuyển động hoặc một quá trình trong một đơn vị thời gian. Nó có thể dùng cho phương tiện giao thông hoặc các tiến trình kỹ thuật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
인터넷 속도가 정말 빨라요
Tốc độ internet thực sự rất nhanh
자동차 속도를 줄이세요
Hãy giảm tốc độ ô tô lại
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.