Tìm hiểu thêm về từ này
군인
Từ này chỉ những người phục vụ trong quân đội để bảo vệ tổ quốc. Họ tuân thủ kỷ luật nghiêm ngặt và thực hiện các nhiệm vụ quốc phòng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
군인이 나라를 지키고 있어요
Quân nhân đang bảo vệ đất nước
제 동생은 지금 군인이에요
Em trai tôi hiện đang là quân nhân
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.