Tìm hiểu thêm về từ này
농부
Chỉ những người làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp như trồng trọt hoặc chăn nuôi. Họ là những người trực tiếp sản xuất ra lương thực, thực phẩm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
농부가 밭에서 채소를 심어요
Người nông dân trồng rau trên cánh đồng
우리 할아버지는 평생 농부였어요
Ông nội tôi đã là một nông dân suốt đời
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.