Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

농부

Chỉ những người làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp như trồng trọt hoặc chăn nuôi. Họ là những người trực tiếp sản xuất ra lương thực, thực phẩm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

농부가 밭에서 채소를 심어요

Người nông dân trồng rau trên cánh đồng

우리 할아버지는 평생 농부였어요

Ông nội tôi đã là một nông dân suốt đời

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí