Tìm hiểu thêm về từ này
공무원
Công chức là những người làm việc trong các cơ quan nhà nước và được hưởng lương từ ngân sách quốc gia. Để trở thành công chức, ứng viên thường phải trải qua các kỳ thi tuyển dụng nghiêm ngặt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
공무원 시험을 준비하고 있어요
Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi công chức
제 친구는 시청 공무원이에요
Bạn tôi là công chức ở tòa thị chính
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.