Tìm hiểu thêm về từ này
회원원
Từ này chỉ những người làm việc tại các công ty, doanh nghiệp, thường thực hiện các công việc liên quan đến giấy tờ, quản lý hoặc chuyên môn trong văn phòng. Đây là nhóm nghề nghiệp phổ biến nhất ở các thành phố lớn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
평범한 회사원의 하루는 바빠요
Một ngày của nhân viên văn phòng bình thường rất bận rộn
대기업 회사원이 되는 것이 목표예요
Mục tiêu của tôi là trở thành nhân viên văn phòng của một tập đoàn lớn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.