Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

회원원

Từ này chỉ những người làm việc tại các công ty, doanh nghiệp, thường thực hiện các công việc liên quan đến giấy tờ, quản lý hoặc chuyên môn trong văn phòng. Đây là nhóm nghề nghiệp phổ biến nhất ở các thành phố lớn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

평범한 회사원의 하루는 바빠요

Một ngày của nhân viên văn phòng bình thường rất bận rộn

대기업 회사원이 되는 것이 목표예요

Mục tiêu của tôi là trở thành nhân viên văn phòng của một tập đoàn lớn

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí