Tìm hiểu thêm về từ này
엔지니어
Kỹ sư là người có chuyên môn kỹ thuật, áp dụng kiến thức khoa học để thiết kế, xây dựng hoặc vận hành máy móc và công trình. Có nhiều loại kỹ sư như kỹ sư phần mềm, kỹ sư xây dựng, hay kỹ sư điện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그는 뛰어난 소프트웨어 엔지니어예요
Anh ấy là một kỹ sư phần mềm xuất sắc
우리 형은 엔지니어로 일해요
Anh trai tôi làm việc với tư cách là một kỹ sư
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.