Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

과학자

Chỉ những người thực hiện các nghiên cứu hệ thống để tìm hiểu về thế giới tự nhiên hoặc phát triển công nghệ. Họ làm việc trong các phòng thí nghiệm hoặc viện nghiên cứu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

과학자들이 새로운 약을 개발했어요

Các nhà khoa học đã phát triển một loại thuốc mới

어릴 때 꿈은 과학자였어요

Ước mơ khi còn nhỏ của tôi là trở thành nhà khoa học

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí