Tìm hiểu thêm về từ này
요리사
Đầu bếp là người chuyên chuẩn bị và chế biến các món ăn trong nhà hàng hoặc khách sạn. Họ không chỉ nấu ăn mà còn chịu trách nhiệm quản lý bếp và sáng tạo thực đơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
유명한 요리사가 만든 요리예요
Đây là món ăn do một đầu bếp nổi tiếng làm
저는 나중에 요리사가 되고 싶어요
Tôi muốn trở thành một đầu bếp trong tương lai
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.