Tìm hiểu thêm về từ này
미용사
Đây là người chuyên làm đẹp tóc như cắt, nhuộm, uốn cho khách hàng. Họ thường làm việc tại các thẩm mỹ viện hoặc tiệm tóc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
단골 미용사에게 머리를 맡겼어요
Tôi đã giao phó mái tóc cho người thợ cắt tóc quen thuộc
미용사가 머리를 예쁘게 잘랐어요
Thợ cắt tóc đã cắt tóc rất đẹp
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.