Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

미용사

Đây là người chuyên làm đẹp tóc như cắt, nhuộm, uốn cho khách hàng. Họ thường làm việc tại các thẩm mỹ viện hoặc tiệm tóc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

단골 미용사에게 머리를 맡겼어요

Tôi đã giao phó mái tóc cho người thợ cắt tóc quen thuộc

미용사가 머리를 예쁘게 잘랐어요

Thợ cắt tóc đã cắt tóc rất đẹp

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí