Tìm hiểu thêm về từ này
디자이너
Chỉ những người chuyên tạo ra các bản vẽ, mẫu mã hoặc ý tưởng cho sản phẩm, trang web hay quần áo. Đây là nghề đòi hỏi sự sáng tạo và mắt thẩm mỹ cao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
웹 디자이너로 취업하고 싶어요
Tôi muốn tìm việc làm với tư cách là một nhà thiết kế web
이 옷은 유명한 디자이너 작품이에요
Bộ đồ này là tác phẩm của một nhà thiết kế nổi tiếng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.