Tìm hiểu thêm về từ này
화면
Phần bề mặt của thiết bị điện tử nơi hiển thị hình ảnh và thông tin cho người dùng thấy. Độ phân giải màn hình càng cao thì hình ảnh càng sắc nét.
Ví dụ trong ngữ cảnh
화면이 너무 밝아요
Màn hình sáng quá.
컴퓨터 화면을 봐요
Hãy nhìn vào màn hình máy tính.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.