Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

검색하다

Hành động tra cứu thông tin trên mạng hoặc trong một hệ thống dữ liệu. Đây là động từ thể hiện việc tìm lời giải cho một câu hỏi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

네이버에서 맛집을 검색해요

Tôi tìm kiếm quán ăn ngon trên Naver

모르는 단어를 검색하세요

Hãy tìm kiếm những từ mà bạn không biết

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí