Tìm hiểu thêm về từ này
이메일
Thư điện tử được gửi và nhận qua mạng internet. Nó thay thế cho thư tay truyền thống vì tốc độ nhanh chóng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
이메일을 확인해 주세요
Vui lòng kiểm tra email giúp tôi
어제 이메일을 보냈어요
Tôi đã gửi email vào ngày hôm qua
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.