Tìm hiểu thêm về từ này
핸드폰
Thiết bị điện tử cầm tay dùng để nghe gọi và truy cập ứng dụng. Nó là vật dụng cá nhân không thể thiếu trong đời sống hiện đại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
핸드폰을 새로 샀어요
Tôi mới mua một chiếc điện thoại di động mới
핸드폰 번호가 뭐예요
Số điện thoại di động của bạn là gì?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.