Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

업로드

Hành động truyền dữ liệu hoặc tệp tin từ thiết bị cá nhân lên máy chủ hoặc mạng internet. Quá trình này ngược lại với việc tải xuống.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

사진을 블로그에 업로드해요

Tôi tải ảnh lên blog.

동영상 업로드가 끝났어요

Việc tải lên video đã hoàn tất.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí