Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

계정

Thông tin định danh của một người trên một trang web hoặc ứng dụng cụ thể. Nó bao gồm tên đăng nhập và các cài đặt cá nhân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

새 계정을 만들고 싶어요

Tôi muốn tạo một tài khoản mới

인스타그램 계정이 있어요

Bạn có tài khoản Instagram không?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí