Tìm hiểu thêm về từ này
삭제하다
Hành động loại bỏ hoàn toàn một tệp tin, ứng dụng hoặc dữ liệu khỏi thiết bị. Một khi đã xóa, dữ liệu có thể không khôi phục lại được.
Ví dụ trong ngữ cảnh
파일을 실수로 삭제했어요
Tôi lỡ tay xóa mất tệp tin rồi.
필요 없는 앱을 삭제해요
Tôi xóa những ứng dụng không cần thiết.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.