Tìm hiểu thêm về từ này
문자
Đây là văn bản ngắn được gửi qua điện thoại hoặc các ứng dụng nhắn tin. Nó có thể bao gồm cả ký tự, biểu tượng cảm xúc hoặc hình ảnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
친구한테 문자를 보내요
Tôi gửi tin nhắn cho bạn.
문자 메시지를 받았어요
Tôi đã nhận được tin nhắn văn bản.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.