Tìm hiểu thêm về từ này
충전기
Từ này chỉ thiết bị dùng để cung cấp năng lượng điện vào pin của điện thoại hoặc máy tính. Nó thường bao gồm dây cáp và củ sạc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
핸드폰 충전기 있어요
Có bộ sạc điện thoại ở đây không?
충전기를 집에 두고 왔어요
Tôi để quên sạc ở nhà rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.