Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

인터넷

Đây là hệ thống mạng toàn cầu kết nối các máy tính và thiết bị điện tử. Nó cho phép người dùng truy cập thông tin và giao tiếp với nhau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

인터넷이 정말 빨라요

Mạng internet thực sự rất nhanh

인터넷으로 물건을 사요

Tôi mua hàng qua mạng internet

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí