Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

휴가

Đây là khoảng thời gian nghỉ ngơi, không phải làm việc hay đi học để thư giãn hoặc đi du lịch. Nó thường kéo dài vài ngày hoặc vài tuần.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

여름 휴가를 가요.

Tôi đi nghỉ hè.

휴가가 언제예요?

Kỳ nghỉ của bạn là khi nào?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí