Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

오후

Từ này chỉ khoảng thời gian từ giữa trưa đến tối. Nó thường được sử dụng để lên kế hoạch cho các hoạt động sau giờ làm việc hoặc giờ học buổi sáng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

오후에 비가 올 거예요.

Trời sẽ mưa vào buổi chiều.

오늘 오후는 한가해요.

Chiều nay tôi rảnh rỗi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí