Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

어제

Chỉ ngày ngay trước ngày hôm nay. Khi sử dụng từ này, động từ trong câu thường phải chia ở thì quá khứ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

어제 영화를 봤어요.

Hôm qua tôi đã xem phim.

어제는 아주 바빴어요.

Hôm qua tôi đã rất bận.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí