Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

저녁

Từ này có thể chỉ khoảng thời gian cuối ngày hoặc chính bữa ăn tối. Nó bao hàm thời gian từ lúc hoàng hôn cho đến khi đi ngủ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

저녁 맛있게 드세요.

Chúc bạn ăn tối ngon miệng.

어제 저녁에 뭐 했어요?

Bạn đã làm gì vào tối qua?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí