Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Đơn vị thời gian nhỏ hơn giờ, mỗi giờ gồm sáu mươi phút. Từ này dùng để chỉ mốc thời gian chi tiết hoặc thời lượng chờ đợi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

십 분만 기다려 주세요.

Làm ơn hãy đợi tôi mười phút thôi.

여덟 시 오십 분이에요.

Bây giờ là tám giờ năm mươi phút.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí