Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

매일

Từ này diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra lặp đi lặp lại vào tất cả các ngày trong tuần. Nó chỉ thói quen hoặc sự đều đặn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

매일 한국어를 공부해요.

Tôi học tiếng Hàn mỗi ngày.

매일 아침 운동을 해요.

Tôi tập thể dục mỗi sáng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí