Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

약속

Từ này có nghĩa là một thỏa thuận để gặp ai đó hoặc làm điều gì đó vào một thời điểm cụ thể. Nó có thể dùng như một danh từ chỉ cuộc hẹn hoặc động từ chỉ việc hứa hẹn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

오늘 저녁에 약속이 있어요.

Tôi có hẹn vào tối nay.

다음에 약속해요.

Lần sau hãy hẹn nhé.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí