Tìm hiểu thêm về từ này
주말
Khoảng thời gian bao gồm thứ Bảy và Chủ Nhật. Đây là thời gian dành cho các hoạt động giải trí và nghỉ ngơi sau một tuần làm việc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
주말 잘 보내세요.
Chúc cuối tuần vui vẻ.
주말에 보통 뭐 해요?
Cuối tuần bạn thường làm gì?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.