Tìm hiểu thêm về từ này
달력
Đây là một công cụ hoặc bảng biểu dùng để theo dõi ngày, tháng và năm. Nó giúp mọi người quản lý thời gian và các sự kiện quan trọng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
달력에 표시를 했어요.
Tôi đã đánh dấu trên tờ lịch.
탁상 달력이 필요해요.
Tôi cần một cuốn lịch để bàn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.