Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

작년

Từ này chỉ năm ngay trước năm hiện tại. Nó được sử dụng để kể về những sự kiện hoặc trải nghiệm đã xảy ra trong quá khứ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

작년에 한국에 갔어요.

Tôi đã đi Hàn Quốc vào năm ngoái.

작년보다 더 추워요.

Trời lạnh hơn so với năm ngoái.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí