Tìm hiểu thêm về từ này
차
Từ này dùng để chỉ các loại đồ uống được pha bằng cách ngâm lá trà hoặc thảo mộc trong nước nóng. Nó bao gồm trà xanh, trà đen và các loại trà truyền thống Hàn Quốc như trà gừng hay trà táo tàu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
녹차 한 잔 할까요?
Chúng ta uống một tách trà xanh nhé?
이 차는 향이 좋아요.
Trà này có hương thơm thật dễ chịu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.