Tìm hiểu thêm về từ này
밥
Từ này chỉ gạo đã được nấu chín, là thành phần chính trong hầu hết các bữa ăn của người Hàn. Nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ chung cả một bữa ăn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
밥 먹었어요?
Bạn đã ăn cơm chưa?
저는 밥을 좋아해요.
Tôi thích ăn cơm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.