Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

소금

Một loại gia vị khoáng chất màu trắng dùng để nêm nếm hoặc bảo quản thức ăn. Nó tạo ra vị mặn đặc trưng cho các món ăn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

소금이 너무 많아요.

Có quá nhiều muối trong này.

소금 좀 빌려주세요.

Cho tôi mượn một ít muối nhé.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí