Tìm hiểu thêm về từ này
소금
Một loại gia vị khoáng chất màu trắng dùng để nêm nếm hoặc bảo quản thức ăn. Nó tạo ra vị mặn đặc trưng cho các món ăn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
소금이 너무 많아요.
Có quá nhiều muối trong này.
소금 좀 빌려주세요.
Cho tôi mượn một ít muối nhé.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.