Tìm hiểu thêm về từ này
빵
Từ này chỉ các loại thực phẩm được làm từ bột mì và nướng chín. Nó bao gồm cả bánh mì gối, bánh mì ngọt và các loại bánh nướng khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
이 빵은 달아요.
Cái bánh mì này ngọt quá.
내일 아침에 빵을 살 거예요.
Sáng mai tôi sẽ đi mua bánh mì.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.