Tìm hiểu thêm về từ này
우유
Đây là chất lỏng màu trắng giàu dinh dưỡng được tiết ra từ động vật có vú, thường là bò. Nó được dùng để uống trực tiếp hoặc dùng làm nguyên liệu nấu ăn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
우유 한 팩 주세요.
Cho tôi một hộp sữa.
저는 우유를 못 마셔요.
Tôi không uống được sữa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.