Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

달걀

Từ này chỉ trứng của các loài chim, phổ biến nhất là trứng gà, được dùng làm thực phẩm. Nó có thể được chế biến theo nhiều cách như luộc, chiên hoặc hấp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

달걀 하나 주세요.

Cho tôi một quả trứng.

달걀을 삶아요.

Tôi đang luộc trứng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí