Tìm hiểu thêm về từ này
주스
Đây là thức uống dạng lỏng được chiết xuất từ các loại trái cây hoặc rau củ tự nhiên. Nó thường có vị ngọt và chứa nhiều vitamin.
Ví dụ trong ngữ cảnh
오렌지 주스 한 잔 주세요.
Cho tôi một ly nước cam.
포도 주스가 달콤해요.
Nước ép nho này có vị ngọt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.