Tìm hiểu thêm về từ này
커피
Đây là tên gọi một loại thức uống màu đen, có chứa caffeine được pha từ hạt cà phê rang. Người Hàn rất ưa chuộng cả cà phê nóng và cà phê đá (Ah-Ah).
Ví dụ trong ngữ cảnh
따뜻한 커피 한 잔 주세요.
Cho tôi một ly cà phê nóng.
아이스 커피 좋아하세요?
Bạn có thích cà phê đá không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.