Tìm hiểu thêm về từ này
물
Đây là danh từ chỉ chất lỏng không màu, không mùi, cần thiết cho sự sống. Trong ngữ cảnh ăn uống, nó thường được hiểu là nước lọc để uống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
물 주세요.
Cho tôi xin nước.
시원한 물이 필요해요.
Tôi cần một chút nước mát.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.