Tìm hiểu thêm về từ này
論証
論証 (ronshou) nghĩa là xác lập một khẳng định bằng lập luận. Mạnh hơn 説明, tức giải thích thường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼の論証は説得力がある。
Luận chứng của anh ấy rất thuyết phục.
丁寧な論証を積み重ねる。
Anh ấy dựng nên một luận chứng cẩn thận.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.