Tìm hiểu thêm về từ này
公理
公理 (kouri) được chấp nhận không cần chứng minh. Đừng nhầm với 定理, tức định lý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
公理は証明せずに受け入れる。
Một tiên đề được chấp nhận không cần chứng minh.
幾何学の公理を五つ学んだ。
Tôi đã học năm tiên đề của hình học.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.