Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

公理

公理 (kouri) được chấp nhận không cần chứng minh. Đừng nhầm với 定理, tức định lý.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

公理は証明せずに受け入れる。

Một tiên đề được chấp nhận không cần chứng minh.

幾何学の公理を五つ学んだ。

Tôi đã học năm tiên đề của hình học.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí