Tìm hiểu thêm về từ này
健全性
健全性 (kenzensei) mô tả lập luận hợp lệ và có tiền đề đúng. Ngoài logic, từ này chỉ sự lành mạnh của doanh nghiệp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
論証の健全性を検証する。
Chúng tôi thẩm tra tính đúng đắn của lập luận.
健全性は真の前提を必要とする。
Tính đúng đắn đòi hỏi tiền đề chân thực.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.