Tìm hiểu thêm về từ này
仮定
仮定 (katei) là điều ta tạm nhận để tiện thảo luận. Động từ là 仮定する.
Ví dụ trong ngữ cảnh
その仮定は現実的ではない。
Giả định đó không thực tế.
仮定を置いて議論を進めます。
Chúng tôi tiếp tục dựa trên một giả định.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.