Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

整合性

整合性 (seigousei) chỉ sự nhất quán nội tại giữa các phần. Cụm cố định là 整合性が取れる.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

理論全体の整合性を保つ。

Chúng tôi giữ tính nhất quán của cả lý thuyết.

データと整合性が取れていない。

Nó không khớp với dữ liệu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí