Tìm hiểu thêm về từ này
整合性
整合性 (seigousei) chỉ sự nhất quán nội tại giữa các phần. Cụm cố định là 整合性が取れる.
Ví dụ trong ngữ cảnh
理論全体の整合性を保つ。
Chúng tôi giữ tính nhất quán của cả lý thuyết.
データと整合性が取れていない。
Nó không khớp với dữ liệu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.