Tìm hiểu thêm về từ này
演繹
演繹 (en-eki) đi từ nguyên lý chung tới trường hợp riêng. Luôn được giảng cùng với 帰納.
Ví dụ trong ngữ cảnh
演繹によって結果を導き出す。
Chúng tôi rút ra kết quả bằng diễn dịch.
数学は演繹の学問だと言われる。
Toán học được gọi là khoa học diễn dịch.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.