Tìm hiểu thêm về từ này
不整合
不整合 (fuseigou) chỉ sự lệch nhau giữa những thứ lẽ ra phải khớp. Kỹ thuật hơn và nhẹ hơn 矛盾.
Ví dụ trong ngữ cảnh
記録に不整合が見つかった。
Người ta phát hiện sự thiếu nhất quán trong hồ sơ.
説明の不整合を修正する。
Chúng tôi sửa sự thiếu nhất quán trong phần giải thích.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.